Giá vàng ngày 10-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 143,6000 146,6000
SJC 0.5c, 1c, 2c 143,6000 146,6300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 143,1000 146,1000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 143,1000 146,2000
Vàng nữ trang 9999 140,6000 145,1000
Vàng nữ trang 99 136,6630 143,6630
Vàng nữ trang 75 99,1860 108,9860
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 143,6000 146,6000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 143,6000 146,6000
SJC Cà Mau 143,6000 146,6000
SJC Huế 143,6000 146,6000
SJC Miền Tây 143,6000 146,6000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 143,6000 146,6000
SJC Bạc Liêu 143,6000 146,6000
SJC Quy Nhơn 143,6000 146,6000
SJC Hạ Long 143,6000 146,6000
SJC Đà Lạt 143,6000 146,6000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 143,6000 146,6000
DOJI HN 143,6000 146,6000
PNJ TP.HCM 143,2000 146,5000
PNJ Hà Nội 143,2000 146,5000
Phú Qúy SJC 143,6000 146,6000
Bảo Tín Minh Châu 143,6000 146,6000
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 144,0000 148,0000