Giá vàng ngày 09-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 181,100-900 184,100-900
SJC 0.5c, 1c, 2c 181,100-900 184,130-900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 178,800-900 182,300-900
Vàng nữ trang 99 173,995-891 180,495-891
Vàng nữ trang 75 127,989-675 136,889-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 181,100-900 184,100-900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 181,100-900 184,100-900
SJC Cà Mau 181,100-900 184,100-900
SJC Huế 181,100-900 184,100-900
SJC Miền Tây 181,100-900 184,100-900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 181,100-900 184,100-900
SJC Bạc Liêu 181,100-900 184,100-900
SJC Quy Nhơn 181,100-900 184,100-900
SJC Hạ Long 181,100-900 184,100-900
SJC Đà Lạt 181,100-900 184,100-900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 181,300-900 184,100-900
Bảo Tín Minh Châu 181,100-900 184,100-900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,100300 184,100300
TPBANK GOLD 181,100300 184,100300