Giá vàng ngày 08-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 171,0001,500 175,0002,500
SJC 0.5c, 1c, 2c 171,0001,500 175,0302,500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 168,5001,500 173,0002,500
Vàng nữ trang 99 164,7872,475 171,2872,475
Vàng nữ trang 75 121,0131,875 129,9131,875
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 171,0001,500 175,0002,500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 171,0001,500 175,0002,500
SJC Cà Mau 171,0001,500 175,0002,500
SJC Huế 171,0001,500 175,0002,500
SJC Miền Tây 171,0001,500 175,0002,500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 171,0001,500 175,0002,500
SJC Bạc Liêu 171,0001,500 175,0002,500
SJC Quy Nhơn 171,0001,500 175,0002,500
SJC Hạ Long 171,0001,500 175,0002,500
SJC Đà Lạt 171,0001,500 175,0002,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 171,0001,800 175,0002,500
Bảo Tín Minh Châu 171,0001,500 175,0002,500
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 171,0001,500 175,0002,500