Giá vàng ngày 07-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 143,500-1,100 146,530-1,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 143,000-1,100 146,000-1,100
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 143,000-1,100 146,100-1,100
Vàng nữ trang 9999 140,500-1,100 145,000-1,100
Vàng nữ trang 99 136,564-1,089 143,564-1,089
Vàng nữ trang 75 99,111-825 108,911-825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Cà Mau 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Huế 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Miền Tây 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Bạc Liêu 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Quy Nhơn 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Hạ Long 143,500-1,100 146,500-1,100
SJC Đà Lạt 143,500-1,100 146,500-1,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 143,500-1,100 146,500-1,100
DOJI HN 143,500-1,100 146,500-1,100
PNJ TP.HCM 143,000-1,100 146,400-1,200
PNJ Hà Nội 143,000-1,100 146,400-1,200
Phú Qúy SJC 143,500-1,100 146,500-1,100
Bảo Tín Minh Châu 143,500-1,100 146,500-1,100
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 144,600-900 148,600-900