Giá vàng ngày 05-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 144,600-1,000 147,630-1,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 144,100-1,000 147,100-1,000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 144,100-1,000 147,200-1,000
Vàng nữ trang 9999 141,600-1,000 146,100-1,000
Vàng nữ trang 99 137,653-991 144,653-991
Vàng nữ trang 75 99,936-750 109,736-750
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Cà Mau 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Huế 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Miền Tây 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Bạc Liêu 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Quy Nhơn 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Hạ Long 144,600-1,000 147,600-1,000
SJC Đà Lạt 144,600-1,000 147,600-1,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 144,600-1,000 147,600-1,000
DOJI HN 144,600-1,000 147,600-1,000
PNJ TP.HCM 144,100-1,000 147,600-900
PNJ Hà Nội 144,100-1,000 147,600-900
Phú Qúy SJC 144,600-1,000 147,600-1,000
Bảo Tín Minh Châu 144,600-1,000 147,600-1,000
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 145,500-1,000 149,500-1,000