Giá vàng ngày 05-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 138,8001,300 141,8001,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 138,8001,300 141,8301,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 138,3001,800 141,3001,300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 138,3001,800 141,4001,300
Vàng nữ trang 9999 135,3001,300 139,8001,300
Vàng nữ trang 99 131,4161,287 138,4161,287
Vàng nữ trang 75 95,210975 105,010975
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 138,8001,300 141,8001,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 138,8001,300 141,8001,300
SJC Cà Mau 138,8001,300 141,8001,300
SJC Huế 138,8001,300 141,8001,300
SJC Miền Tây 138,8001,300 141,8001,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 138,8001,300 141,8001,300
SJC Bạc Liêu 138,8001,300 141,8001,300
SJC Quy Nhơn 138,8001,300 141,8001,300
SJC Hạ Long 138,8001,300 141,8001,300
SJC Đà Lạt 138,8001,300 141,8001,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 138,8001,300 141,8001,300
DOJI HN 138,8001,300 141,8001,300
PNJ TP.HCM 137,9001,700 141,7001,500
PNJ Hà Nội 137,9001,700 141,7001,500
Phú Qúy SJC 138,8001,300 141,8001,300
Bảo Tín Minh Châu 138,8001,800 141,8001,800
Mi Hồng 139,5001,200 141,3001,500
Bảo Tín Mạnh Hải 138,7001,200 142,7001,200