Giá vàng ngày 05-02-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 174,200-3,000 177,230-3,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 169,500-5,200 173,000-5,200
Vàng nữ trang 99 164,787-5,149 171,287-5,149
Vàng nữ trang 75 121,013-3,900 129,913-3,900
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Cà Mau 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Huế 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Miền Tây 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Bạc Liêu 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Quy Nhơn 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Hạ Long 174,200-3,000 177,200-3,000
SJC Đà Lạt 174,200-3,000 177,200-3,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 174,200-3,000 177,200-3,000
Bảo Tín Minh Châu 174,200-3,000 177,200-3,000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 175,200-3,000 177,200-3,000
TPBANK GOLD 174,200-3,000 177,200-3,000