Giá vàng ngày 04-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 145,600200 148,600200
SJC 0.5c, 1c, 2c 145,600200 148,630200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 145,100200 148,100200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 145,100200 148,200200
Vàng nữ trang 9999 142,600200 147,100200
Vàng nữ trang 99 138,644198 145,644198
Vàng nữ trang 75 100,686150 110,486150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 145,600200 148,600200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 145,600200 148,600200
SJC Cà Mau 145,600200 148,600200
SJC Huế 145,600200 148,600200
SJC Miền Tây 145,600200 148,600200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 145,600200 148,600200
SJC Bạc Liêu 145,600200 148,600200
SJC Quy Nhơn 145,600200 148,600200
SJC Hạ Long 145,600200 148,600200
SJC Đà Lạt 145,600200 148,600200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 145,600200 148,600200
DOJI HN 145,600200 148,600200
PNJ TP.HCM 145,100100 148,500200
PNJ Hà Nội 145,100100 148,500200
Phú Qúy SJC 145,600200 148,600200
Bảo Tín Minh Châu 145,6001,200 148,6001,200
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 146,500900 150,500900