Giá vàng ngày 04-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,5000 140,500-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,5000 140,530-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 136,5000 140,000-500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 136,5000 140,100-500
Vàng nữ trang 9999 134,000500 138,5000
Vàng nữ trang 99 130,1290 137,1290
Vàng nữ trang 75 94,2350 104,0350
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,5000 140,500-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,5000 140,500-500
SJC Cà Mau 137,5000 140,500-500
SJC Huế 137,5000 140,500-500
SJC Miền Tây 137,5000 140,500-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,5000 140,500-500
SJC Bạc Liêu 137,5000 140,500-500
SJC Quy Nhơn 137,5000 140,500-500
SJC Hạ Long 137,5000 140,500-500
SJC Đà Lạt 137,5000 140,500-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,5000 140,500-500
DOJI HN 137,5000 140,500-500
PNJ TP.HCM 136,200100 140,200-700
PNJ Hà Nội 136,200100 140,200-700
Phú Qúy SJC 137,5000 140,500-500
Bảo Tín Minh Châu 137,000-500 140,000-1,000
Mi Hồng 138,300100 139,800-200
Bảo Tín Mạnh Hải 137,500300 141,500300