Giá vàng ngày 03-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 145,400-300 148,400-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 145,400-300 148,430-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 144,900-300 147,900-300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 144,900-300 148,000-300
Vàng nữ trang 9999 142,400-300 146,900-300
Vàng nữ trang 99 138,446-297 145,446-297
Vàng nữ trang 75 100,536-225 110,336-225
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 145,400-300 148,400-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 145,400-300 148,400-300
SJC Cà Mau 145,400-300 148,400-300
SJC Huế 145,400-300 148,400-300
SJC Miền Tây 145,400-300 148,400-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 145,400-300 148,400-300
SJC Bạc Liêu 145,400-300 148,400-300
SJC Quy Nhơn 145,400-300 148,400-300
SJC Hạ Long 145,400-300 148,400-300
SJC Đà Lạt 145,400-300 148,400-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 145,400-300 148,400-300
DOJI HN 145,400-300 148,400-300
PNJ TP.HCM 145,000-700 148,300-400
PNJ Hà Nội 145,000-700 148,300-400
Phú Qúy SJC 145,400900 148,400200
Bảo Tín Minh Châu 144,400-400 147,400-1,300
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 145,600900 149,600900