Giá vàng ngày 02-11-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
137,0001,000
|
140,0301,000
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
132,8001,000
|
136,8001,000
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
132,8001,000
|
136,9001,000
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
130,8001,000
|
135,8001,000
|
|
Vàng nữ trang 99
|
127,455990
|
134,455990
|
|
Vàng nữ trang 75
|
92,210750
|
102,010750
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Cà Mau
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Huế
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Miền Tây
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Bạc Liêu
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Quy Nhơn
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Hạ Long
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
SJC Đà Lạt
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
DOJI HN
|
137,0001,000
|
140,0001,000
|
|
PNJ TP.HCM
|
134,000400
|
138,000400
|
|
PNJ Hà Nội
|
134,000400
|
138,000400
|
|
Phú Qúy SJC
|
135,5001,000
|
140,0001,000
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
134,500700
|
140,0001,000
|
|
Mi Hồng
|
138,300800
|
139,800800
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
134,500700
|
138,500700
|