Giá vàng ngày 01-11-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 136,0000 139,0000
SJC 0.5c, 1c, 2c 136,0000 139,0300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 131,8000 135,8000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 131,8000 135,9000
Vàng nữ trang 9999 129,8000 134,8000
Vàng nữ trang 99 126,4650 133,4650
Vàng nữ trang 75 91,4600 101,2600
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 136,0000 139,0000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 136,0000 139,0000
SJC Cà Mau 136,0000 139,0000
SJC Huế 136,0000 139,0000
SJC Miền Tây 136,0000 139,0000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 136,0000 139,0000
SJC Bạc Liêu 136,0000 139,0000
SJC Quy Nhơn 136,0000 139,0000
SJC Hạ Long 136,0000 139,0000
SJC Đà Lạt 136,0000 139,0000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 136,0000 139,0000
DOJI HN 136,0000 139,0000
PNJ TP.HCM 133,6000 137,6000
PNJ Hà Nội 133,6000 137,6000
Phú Qúy SJC 134,5000 139,0000
Bảo Tín Minh Châu 133,8000 139,0000
Mi Hồng 137,5000 139,0000
Bảo Tín Mạnh Hải 133,8000 137,8000