Giá vàng ngày 01-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,000-900 141,000-900
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,000-900 141,030-900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 136,500-900 140,500-900
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 136,500-900 140,600-900
Vàng nữ trang 9999 133,500-900 138,500-900
Vàng nữ trang 99 130,129-891 137,129-891
Vàng nữ trang 75 94,235-675 104,035-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,000-900 141,000-900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,000-900 141,000-900
SJC Cà Mau 137,000-900 141,000-900
SJC Huế 137,000-900 141,000-900
SJC Miền Tây 137,000-900 141,000-900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,000-900 141,000-900
SJC Bạc Liêu 137,000-900 141,000-900
SJC Quy Nhơn 137,000-900 141,000-900
SJC Hạ Long 137,000-900 141,000-900
SJC Đà Lạt 137,000-900 141,000-900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,000-900 141,000-900
DOJI HN 137,000-900 141,000-900
PNJ TP.HCM 136,000-900 141,000-800
PNJ Hà Nội 136,000-900 141,000-800
Phú Qúy SJC 137,000-900 141,000-900
Bảo Tín Minh Châu 137,000-900 141,000-900
Mi Hồng 138,0000 139,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 137,200-1,300 141,200-1,300