Giá vàng ngày 01-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 173,7001,800 176,7001,800
SJC 0.5c, 1c, 2c 173,7001,800 176,7301,800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 171,5001,800 175,0001,800
Vàng nữ trang 99 166,7671,782 173,2671,782
Vàng nữ trang 75 122,5131,350 131,4131,350
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 173,7001,800 176,7001,800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 173,7001,800 176,7001,800
SJC Cà Mau 173,7001,800 176,7001,800
SJC Huế 173,7001,800 176,7001,800
SJC Miền Tây 173,7001,800 176,7001,800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 173,7001,800 176,7001,800
SJC Bạc Liêu 173,7001,800 176,7001,800
SJC Quy Nhơn 173,7001,800 176,7001,800
SJC Hạ Long 173,7001,800 176,7001,800
SJC Đà Lạt 173,7001,800 176,7001,800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 173,7001,800 176,7001,800
Bảo Tín Minh Châu 173,5001,800 176,7001,800
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 173,7001,800 176,7001,800