Giá vàng ngày 01-02-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 56,600350 57,100350
SJC 0.5c, 1c, 2c 54,600200 55,100200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 54,200200 54,900200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 53,356198 54,356198
Vàng nữ trang 9999 39,329150 41,329150
Vàng nữ trang 99 30,160117 32,160117
Vàng nữ trang 75 21,04684 23,04684
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 56,600350 57,120350
SJC Đà Nẵng 56,600350 57,120350
SJC Nha Trang 56,600350 57,120350
SJC Cà Mau 56,600350 57,120350
SJC Huế 39,2600 39,5200
SJC Miền Tây 56,580350 57,120350
SJC Quãng Ngãi 56,570350 57,130350
SJC Biên Hòa 56,600350 57,100350
SJC Bạc Liêu 56,600350 57,100350
SJC Quy Nhơn 56,600350 57,100350
SJC Hạ Long 47,7700 48,2000
SJC Đà Lạt 56,620350 57,150350
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 56,500200 57,000250
DOJI HN 56,500150 57,000250
PNJ HCM 56,550350 57,050350
PNJ Hà Nội 56,550350 57,050350
Phú Qúy SJC 56,550130 56,950200
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Mi Hồng 56,550150 56,850200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 56,600250 56,950300
TPBANK GOLD 56,500150 57,000250