Giá vàng lên 6.000 USD/oz, bạc vượt 90 USD/oz: Kịch bản điên rồ hay sự thật đang đến gần? 14:40 20/10/2026

Giá vàng lên 6.000 USD/oz, bạc vượt 90 USD/oz: Kịch bản điên rồ hay sự thật đang đến gần?

(tygiausd) Báo cáo từ Metals Focus nhận định giá vàng có thể đạt 6.000 USD/oz và giá bạc vượt 90 USD/oz vào năm 2027 khi niềm tin của nhà đầu tư quay trở lại.

Thị trường kim loại quý đang trải qua giai đoạn giằng co mạnh khi lạm phát dai dẳng và mặt bằng lãi suất neo cao khiến dòng vốn bị phân tán sang các kênh đầu tư có lợi suất cạnh tranh. Dù vậy, theo công ty nghiên cứu độc lập Metals Focus (Anh), diễn biến hiện tại chỉ là nhịp tích lũy kỹ thuật chứ không phải sự khởi đầu của chu kỳ suy thoái (bear market). Các yếu tố vĩ mô nền tảng từng thúc đẩy các đợt tăng lịch sử trước đây vẫn được giữ vững.

Dự báo giá vàng: Kỳ vọng chạm mốc 6.000 USD/oz vào năm 2027

Trong cuộc phỏng vấn với Kitco News, ông Matthew Piggott, Giám đốc bộ phận Vàng và Bạc tại Metals Focus, cho biết lực mua ổn định từ các ngân hàng trung ương cùng giới đầu tư tổ chức đang thiết lập một “vùng sàn” vững chắc cho giá vàng quanh ngưỡng 4.000 USD/ounce.

Chỉ tiêu dự báo (Metals Focus)Giá vàng (USD/ounce)
Mức trung bình dự kiến năm 20264.600 USD
Mức trung bình dự kiến năm 20275.330 USD (+16%)
Mức bình quân Quý 4/20275.600 USD
Đỉnh tiềm năng cuối năm 2027Tiệm cận 6.000 USD

Ông Piggott nhận định việc vàng chưa thể bứt phá mạnh trong ngắn hạn chủ yếu do sự cạnh tranh dòng tiền từ thị trường cổ phiếu, tiền mã hóa, năng lượng và hàng hóa khác. Ngoài ra, lợi suất trái phiếu duy trì ở mức cao đã gia tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ tài sản phi lợi suất như kim loại quý.

Dù vậy, mỗi khi giá lùi về vùng 4.000 USD/ounce, lực cầu bắt đáy từ các tổ chức lớn lập tức quay trở lại. Động lực dài hạn đến từ xu hướng giảm phụ thuộc đồng USD (de-dollarization), gánh nặng nợ công toàn cầu ngày càng phình to và thâm hụt tài khóa của các nền kinh tế lớn.

Rào cản địa chính trị và biến số chính sách tiền tệ

Dù giữ góc nhìn lạc quan trong trung và dài hạn, Metals Focus lưu ý rằng xung đột kéo dài tại khu vực Trung Đông đang tạo ra những rào cản phức tạp:

  • Áp lực từ giá năng lượng: Giá dầu và năng lượng duy trì ở mức cao đẩy lạm phát gia tăng, củng cố sức mạnh của đồng USD và kéo dài kỳ vọng chính sách tiền tệ thắt chặt.
  • Tâm lý phòng thủ: Thay vì mua đuổi trong các nhịp tăng giá, nhà đầu tư hiện có xu hướng chỉ giải ngân thăm dò ở các vùng giá điều chỉnh sâu.
  • Kỳ vọng điều hành của Fed: Metals Focus nhận định Cục Dự trữ Liên bang Mỹ khó có thể duy trì chu kỳ thắt chặt kéo dài, bởi các đợt tăng lãi suất mạnh tay sẽ làm gia tăng nguy cơ suy thoái kinh tế—yếu tố sau cùng sẽ kích hoạt lại dòng tiền tìm đến vàng để phòng vệ rủi ro.

Bên cạnh biến số vĩ mô, nhu cầu mua vàng vật chất theo mùa tại các thị trường tiêu thụ trọng điểm như Ấn Độ và Trung Quốc vào giai đoạn cuối năm được kỳ vọng sẽ đóng vai trò bệ đỡ bổ sung cho giá kim loại quý.

Giá bạc hướng tới mốc 90 USD/oz: Động lực từ dòng vốn đầu tư

Triển vọng của thị trường bạc có sự phân hóa đáng chú ý giữa nhu cầu công nghiệp và dòng vốn tài chính.

  • Dự báo giá: Metals Focus kỳ vọng giá bạc trung bình đạt 84,40 USD/ounce trong năm 2027 (tăng 16% so với mức dự phóng 72,60 USD của năm 2026) và có khả năng bứt phá vượt ngưỡng 90 USD/ounce trong Quý 4/2027.
  • Cán cân cung – cầu vật chất: Thị trường vật chất được dự báo sẽ chuyển từ trạng thái thâm hụt 35,4 triệu ounce sang thặng dư 37,3 triệu ounce vào năm 2027. Nguyên nhân chính là tổng nhu cầu công nghiệp dự kiến giảm từ 640,2 triệu ounce xuống còn 618,2 triệu ounce.
  • Xu hướng tiết giảm trong ngành điện mặt trời: Ngành sản xuất pin quang điện (photovoltaic) đã vượt qua điểm uốn công nghệ, nơi các giải pháp cải tiến quy trình và tối ưu hóa lượng bạc trên mỗi tấm pin bắt đầu lấn át tốc độ tăng trưởng quy mô lắp đặt mới. Lượng bạc tiêu thụ tăng ở mảng xe điện và trung tâm dữ liệu chưa đủ bù đắp hoàn toàn phần sụt giảm này.

Do đó, đà tăng của bạc không còn phụ thuộc nhiều vào câu chuyện thiếu hụt công nghiệp mà phụ thuộc trực tiếp vào dòng tiền từ các quỹ ETF bạc và giới đầu tư tổ chức. Bạc hiện không đơn thuần là “vàng của người nghèo” mà đang khẳng định vị thế như một tài sản kim loại quý song hành cùng vàng, mang lại cơ hội đa dạng hóa danh mục trước các rủi ro tài khóa toàn cầu.


🎯 THEO DÕI BIẾN ĐỘNG DÒNG TIỀN VÀNG THẾ GIỚI CÙNG GIAVANG.NET

Những động thái tái cơ cấu dự trữ từ các ngân hàng trung ương thế giới luôn tạo ra các con sóng biên độ lớn trên thị trường vàng trong nước và quốc tế. Nhà đầu tư chủ động là người nắm bắt thông tin nhanh nhất!

  • 📈 Bảng giá vàng trực tuyến 24/7: Theo dõi sát sao từng biến động của SJC, Vàng nhẫn 9999, DOJI, PNJ và biểu đồ XAU/USD Spot Gold thế giới.
  • 🧠 Giavang AI – Trợ lý phân tích dòng tiền: Cập nhật tín hiệu kỹ thuật, cảnh báo vùng hỗ trợ/kháng cự quan trọng khi giá vàng biến động.
  • 📱 Ứng dụng Đầu tư Vàng Rồng Việt: Nhận thông báo tin tức vĩ mô, phân tích chuyên sâu từ Kitco, Bloomberg, Reuters được biên dịch và đánh giá độc quyền.

👉 Khám phá ngay tại: https://giavang.net

GiaVang.Net – Đồng hành cùng quyết định đầu tư an toàn và hiệu quả!


Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/LượngMua vàoBán ra
SJC HCM 1-10L139,600142,600
SJC Hà Nội139,600142,600
DOJI HN139,600142,600
DOJI SG139,600142,600
Phú Qúy SJC139,000142,600
PNJ TP.HCM138,500141,500
PNJ Hà Nội138,500141,500
Bảo Tín Minh Châu138,600142,600
Bảo Tín Mạnh Hải138,600142,600
Mi Hồng141,000142,500

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 13 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật

  • 📫 Facebook: Phuong Chu – Giavang Net
  • 📫 Email: [email protected]
  • 📫 Zalo:https://zalo.me/g/hbkfmi008

Các Tin Khác

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra

USD chợ đen

26,000 0 26,080 30

Giá đô hôm nay

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 139,600-500 142,600-500
Vàng nhẫn 139,600-500 142,630-500

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

25,650-40 26,060-40

  AUD

17,6101 18,3581

  CAD

17,90013 18,66014

  JPY

157-1 168-1

  EUR

28,301-51 29,793-54

  CHF

30,558-92 31,856-96

  GBP

33,594-55 35,021-57

  CNY

3,775-4 3,936-4