Thị trường kim loại quý ngày 02/06/2026 diễn biến tương đối giằng co khi nhà đầu tư hấp thụ thông tin từ báo cáo lạm phát Mỹ tháng 4 cao hơn kỳ vọng. Điều này làm suy yếu khả năng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn, gây áp lực lên vàng và bạc do:
Bên cạnh đó, sự ổn định của lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran khiến yếu tố địa chính trị không còn là động lực chính cho kim loại quý trong ngắn hạn.
Một trong những yếu tố nền tảng quan trọng nhất hiện nay là:
👉 Đây là lực đỡ dài hạn giúp vàng duy trì xu hướng tăng bất chấp áp lực từ lãi suất.
Khác với vàng, bạc có tính chất kép:
Hiện tại, bạc đang được hỗ trợ bởi:
Mặc dù giá năng lượng hạ nhiệt khiến nhu cầu có phần chững lại, nhưng nguồn cung thiếu hụt vẫn là yếu tố thúc đẩy giá bạc.
Tín hiệu nổi bật:
👉 Cấu trúc hiện tại: Trung lập → Tăng nhẹ
Tín hiệu nổi bật:
👉 Cấu trúc: Tăng giá rõ ràng
Trong ngắn hạn, vàng và bạc có thể tiếp tục dao động trong biên độ khi thị trường chờ:
Tuy nhiên, về trung và dài hạn:
✅ Lực mua từ ngân hàng trung ương
✅ Nhu cầu công nghiệp (đặc biệt với bạc)
✅ Rủi ro lạm phát
→ Vẫn là nền tảng vững chắc cho xu hướng tăng của kim loại quý.
Dù chịu áp lực từ chính sách tiền tệ, vàng và bạc vẫn được hỗ trợ bởi các yếu tố nền tảng mạnh. Trong đó:
👉 Nhà đầu tư nên theo dõi sát vùng hỗ trợ và tín hiệu từ Fed để xác định xu hướng tiếp theo.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Đọc gì ngày 2/6: Cơ hội việc làm của JOLTS Mỹ tháng 4
04:20 PM 02/06
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,300 -100 | 26,320 -130 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |