Bất chấp những rung lắc dữ dội đầu năm, chỉ số giá kim loại quý toàn cầu đã ghi nhận mức tăng trưởng chưa từng có:
Các chuyên gia nhận định, đợt điều chỉnh gần đây là sự “hạ nhiệt” cần thiết sau giai đoạn thị trường bị chi phối bởi tâm lý đầu cơ quá mức.
World Bank kỳ vọng năm 2026 vẫn là một năm tăng trưởng vững chắc trước khi bước vào giai đoạn điều chỉnh giảm vào năm sau.
| Loại tài sản | 💰 Dự báo trung bình 2026 | 🚀 So với năm 2025 | 📉 Dự báo năm 2027 |
| Vàng (Gold) | ~4.700 USD/oz | +37% | -7% |
| Bạc (Silver) | ~70 USD/oz | +76% | -7% |
Mặc dù xu hướng chủ đạo là neo ở vùng đỉnh, nhưng lộ trình của kim loại quý vẫn đối mặt với nhiều biến số lớn:
Cuộc chiến liên quan đến Iran đã thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường. Thay vì giảm điểm như dự báo cũ, World Bank hiện kỳ vọng giá hàng hóa chung sẽ tăng 16% trong năm nay.
Sự leo thang của giá hàng hóa có thể đẩy áp lực lạm phát toàn cầu lên mức cao nhất trong vòng 4 năm qua. Các nhà đầu tư cần thận trọng với chiến lược chốt lời và tái cơ cấu danh mục trong bối cảnh thị trường duy trì sự biến động cực lớn.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tin sáng 29/4: Phố Wall thoái lui khỏi đỉnh kỉ lục – Vàng rớt hơn 2% khi dầu WTI sát mốc 100USD
09:00 AM 29/04
Đọc gì hôm nay 28/4: Niềm tin tiêu dùng của CB Mỹ
04:25 PM 28/04
Tìm Hiểu CySEC, ASIC, FCA: Tiêu Chuẩn Đánh Giá Broker CFD
01:20 PM 28/04
Vàng “nín thở” chờ Fed: NĐT có nên xuống tiền khi vàng càng ngày càng rời xa mốc $4700?
12:50 PM 28/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,750 100 | 26,800 100 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |