Một trong những lý do nổi bật khiến ông Trump lựa chọn Warsh là lập trường chỉ trích mạnh mẽ đối với đương kim Chủ tịch Jerome Powell.
Trong một bài luận gây chú ý, Warsh cho rằng:
Bên cạnh đó, Warsh đặc biệt nhấn mạnh đến quy mô bảng cân đối kế toán của Fed – hiện vào khoảng 6,7 nghìn tỷ USD. Ông cho rằng:
Quan điểm này phù hợp với lập trường ưa thích chính sách tiền tệ “chặt chẽ hơn nhưng hiệu quả hơn” của Trump.
Không chỉ gây chú ý bởi quan điểm, Kevin Warsh còn sở hữu hồ sơ đáng gờm:
Nếu được phê chuẩn, ông có thể trở thành Chủ tịch Fed giàu nhất lịch sử.
Trong phiên điều trần, Warsh nhiều lần nhấn mạnh:
Ông cũng cam kết:
Dù khẳng định độc lập, Warsh khó tránh khỏi sức ép từ Tổng thống Trump. Nhà lãnh đạo Mỹ thậm chí tuyên bố sẽ “thất vọng” nếu Warsh không nhanh chóng cắt giảm lãi suất.
Đáp lại, Warsh:
Ngoài ra, ông:
Kevin Warsh đang thể hiện hình ảnh của một nhà cải cách mạnh mẽ, sẵn sàng thay đổi cách Fed vận hành. Tuy nhiên, những yếu tố sau vẫn khiến thị trường thận trọng:
👉 Kết luận: Warsh có thể mang lại làn gió mới cho Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nhưng liệu ông có phải là lựa chọn tối ưu hay không vẫn là dấu hỏi lớn đối với giới đầu tư toàn cầu.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Góc nhìn Giá vàng 21/4: Tiêu điểm là phiên điều trần của ứng viên Chủ tịch Fed và Đàm phán Mỹ – Iran
10:25 AM 21/04
Tin sáng 21/4: Phố Wall rời đỉnh kỉ lục khi Dầu thô tăng trở lại – Vàng chạm đáy tuần bật lên
08:35 AM 21/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,570 -30 | 26,600 -50 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 167,500-600 | 170,000-600 |
| Vàng nhẫn | 167,500-600 | 170,030-600 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |