👉 Các số liệu kinh tế Hoa Kỳ tiếp tục khởi sắc.
🔑 Thị trường việc làm đang tiến triển tốt trước thời điểm công bố bảng lương Phi nông nghiệp NFP của tháng 11/2021
💰 OPEC + đã đồng ý tiến hành kế hoạch tăng sản lượng dầu trong tháng 1/2022
🔆 Thông tin chi tiết có trong bản tin video của chúng tôi.
00:00 Mờ đầu
02:30 Trợ cấp thất nghiệp rất khả quan, dầu thô giảm, NFP sắp công bố
07:28 Phân tích kỹ thuật giá vàng trên biểu đồ
15:33 Kết luận
Fed trước kỳ họp FOMC: Tạm dừng tháng 10 để dồn lực tăng lãi suất tháng 12 – Kịch bản nào cho giá vàng và tỷ giá USD?
03:20 PM 26/10
Vàng hồi phục vượt 4.000 USD/oz: Bắt đáy thành công hay cú lừa “bẫy tăng giá” (Bull Trap)?
01:25 PM 26/10
Giá vàng hôm nay 26/10: Vàng thế giới áp sát 4.010 USD, vàng trong nước diễn biến khó lường
10:55 AM 26/10
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Giá xăng dầu hôm nay 22/10/2026: Xăng E10 giảm mạnh hơn 1.800 đồng/lít, giá dầu đi ngược chiều
03:50 PM 22/10
Mỹ cân nhắc lùi thời gian mở kho dự trữ nếu giá dầu hạ nhiệt
04:58 PM 02/12
Tác giả ‘Cha giàu cha nghèo’ cảnh báo về lạm phát và đã xuống tiền mua bitcoin và ethereum
02:58 PM 02/12
Goehring & Rozencwajg: Mức 10.000USD cho vàng và 500USD cho bạc là không hề viển vông
02:03 PM 02/12
SJC bật tăng mạnh, chênh lệch với vàng thế giới chạm kỷ lục mới – 12 triệu đồng/lượng
11:43 AM 02/12
Tỷ giá VND/USD 2/12: Trung tâm và TT tự do cùng giảm mạnh
10:43 AM 02/12
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,400 40 | 26,500 90 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 138,700 | 141,700 |
| Vàng nhẫn | 138,700 | 141,730 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,64030 | 26,05030 |
AUD |
17,70738 | 18,45940 |
CAD |
17,99022 | 18,75423 |
JPY |
1590 | 1690 |
EUR |
28,25738 | 29,74740 |
CHF |
30,579-46 | 31,878-48 |
GBP |
33,7054 | 35,1364 |
CNY |
3,7795 | 3,9396 |