Giá vàng đang nỗ lực để tìm cho mình hướng đi, ghi nhận bước tiến nhẹ lên mức $1702 trong những giờ đầu phiên giao dịch thứ Tư tại thị trường châu Á. Hiện tại, vàng vẫn ở trên 200 HMA trong khi vẫn nằm trong tam giác đối xứng hàng tuần.
Do đó, các nhà giao dịch kim loại đang tìm kiếm các bước đột phá nếu vàng phá vỡ mức kháng cự $1708,50/oz hoặc xuyên xuống dưới hỗ trợ $1694,80/oz.
Với mức trung lập của chỉ báo MACD và RSI, cùng với giao dịch được duy trì trên 200 HMA, người mua dường như có lợi thế hơn trong khi nhắm mục tiêu để làm mới đỉnh hàng tháng tại $1723,70.
Nếu kịch bản đó xảy ra, đỉnh tháng 4, cũng là mức cao nhất kể từ cuối năm 2012, gần $1748 sẽ là đích đến của xu hướng tăng.
Ngoài ra, mức thoái lui Fib 61,8% của diễn biến tăng giá kể từ đầu tháng, gần $1690,90/85, có thể cung cấp hỗ trợ bổ sung khi vàng vẫn trong mô hình tam giác hàng tuần.
Nếu tài sản trú ẩn an toàn giảm xuống dưới $1690,85, thì $1682 và mức thấp hàng tháng gần $1671/70 có thể là điểm dừng chân tiếp theo của xu hướng giảm.
Biểu đồ vàng hàng giờ
Xu hướng: Sideways
TỔNG QUÁT
XU HƯỚNG
CẤP ĐỘ
giavangvn.org
Thuế tăng sốc, vàng Ấn Độ lao dốc: 70 tấn/tháng rơi còn 25 tấn – Điều gì đang xảy ra?
04:15 PM 18/06
Giá vàng hôm nay 18/6: SJC tự tin giữ mốc 151 triệu khi các rung lắc của vàng ngoại diễn ra trong đêm
11:15 AM 18/06
Fed “xoay trục ngầm” sang thắt chặt: Ông Warsh đã nói gì để vàng lao dốc, thị trường đối mặt rủi ro mới?
08:50 AM 18/06
PTKT Vàng ngày 17/6: Trước giờ G của Fed: Vàng tích lũy, chuẩn bị bùng nổ hay sụp đổ?
11:20 AM 17/06
TD Securities: Nhiều cản trở, việc chinh phục ngưỡng $2000 của vàng sẽ bị hoãn đến cuối năm 2021
10:50 AM 13/05
‘Một thứ gì đó rất bùng nổ sắp xảy ra’ – Phạm vi hẹp của giá vàng sẽ dẫn tới biến động lớn
09:51 AM 13/05
TTCK: Xác nhận xu hướng tăng ngắn hạn, cơ hội để đột phá?
08:20 AM 13/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,520 20 | 26,540 20 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 166,300 | 168,800 |
| Vàng nhẫn | 166,300 | 168,830 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |