Giá vàng hôm nay |
||
|---|---|---|
| (ĐVT : 1,000) | Mua vào | Bán ra |
| Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh | ||
| SJC HCM 1-10L | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC 0.5c, 1c, 2c | 168,5001,000 | 172,0301,000 |
| Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 98,4000 | 100,3000 |
| Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 98,4000 | 100,4000 |
| Vàng nữ trang 9999 | 166,0001,000 | 170,0001,000 |
| Vàng nữ trang 99 | 161,817990 | 168,317990 |
| Vàng nữ trang 75 | 118,763750 | 127,663750 |
| Giá Vàng SJC Các Tỉnh Thành Phố | ||
| SJC Hà Nội | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Đà Nẵng | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Nha Trang | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Cà Mau | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Huế | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Miền Tây | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Quãng Ngãi | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Biên Hòa | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Bạc Liêu | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Quy Nhơn | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| SJC Hạ Long | 168,5001,000 | 172,0001,000 |
| Đặt giá vàng vào website | ||