Giá vàng hôm nay |
||
|---|---|---|
| (ĐVT : 1,000) | Mua vào | Bán ra |
| Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh | ||
| SJC HCM 1-10L | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC 0.5c, 1c, 2c | 144,6000 | 147,6300 |
| Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 144,1000 | 147,1000 |
| Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 144,1000 | 147,2000 |
| Vàng nữ trang 9999 | 141,6000 | 146,1000 |
| Vàng nữ trang 99 | 137,6530 | 144,6530 |
| Vàng nữ trang 75 | 99,9360 | 109,7360 |
| Giá Vàng SJC Các Tỉnh Thành Phố | ||
| SJC Hà Nội | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Đà Nẵng | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Nha Trang | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Cà Mau | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Huế | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Miền Tây | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Quãng Ngãi | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Biên Hòa | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Bạc Liêu | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Quy Nhơn | 144,6000 | 147,6000 |
| SJC Hạ Long | 144,6000 | 147,6000 |
| Đặt giá vàng vào website | ||