Giá vàng hôm nay |
||
|---|---|---|
| (ĐVT : 1,000) | Mua vào | Bán ra |
| Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh | ||
| SJC HCM 1-10L | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC 0.5c, 1c, 2c | 142,400-1,200 | 145,430-1,200 |
| Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 141,900-1,200 | 144,900-1,200 |
| Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 141,900-1,200 | 145,000-1,200 |
| Vàng nữ trang 9999 | 139,400-1,200 | 143,900-1,200 |
| Vàng nữ trang 99 | 135,475-1,188 | 142,475-1,188 |
| Vàng nữ trang 75 | 98,286-900 | 108,086-900 |
| Giá Vàng SJC Các Tỉnh Thành Phố | ||
| SJC Hà Nội | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Đà Nẵng | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Nha Trang | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Cà Mau | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Huế | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Miền Tây | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Quãng Ngãi | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Biên Hòa | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Bạc Liêu | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Quy Nhơn | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| SJC Hạ Long | 142,400-1,200 | 145,400-1,200 |
| Đặt giá vàng vào website | ||