Giá vàng hôm nay |
||
---|---|---|
(ĐVT : 1,000) | Mua vào | Bán ra |
Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh | ||
SJC HCM 1-10L | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC 0.5c, 1c, 2c | 99,000-500 | 101,530-700 |
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 98,4000 | 100,3000 |
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 98,4000 | 100,4000 |
Vàng nữ trang 9999 | 98,900-500 | 101,100-600 |
Vàng nữ trang 99 | 97,099-594 | 100,099-594 |
Vàng nữ trang 75 | 72,983-450 | 75,983-450 |
Giá Vàng SJC Các Tỉnh Thành Phố | ||
SJC Hà Nội | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Đà Nẵng | 82,5000 | 84,5000 |
SJC Nha Trang | 99,000700 | 101,500-700 |
SJC Cà Mau | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Huế | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Miền Tây | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Quãng Ngãi | 82,5000 | 84,5000 |
SJC Biên Hòa | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Bạc Liêu | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Quy Nhơn | 99,000-500 | 101,500-700 |
SJC Hạ Long | 99,000-500 | 101,500-700 |
Đặt giá vàng vào website |