Giá vàng hôm nay |
||
|---|---|---|
| (ĐVT : 1,000) | Mua vào | Bán ra |
| Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh | ||
| SJC HCM 1-10L | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC 0.5c, 1c, 2c | 139,000300 | 142,030300 |
| Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c | 135,0000 | 139,0000 |
| Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c | 135,0000 | 139,1000 |
| Vàng nữ trang 9999 | 133,0000 | 138,0000 |
| Vàng nữ trang 99 | 129,6340 | 136,6340 |
| Vàng nữ trang 75 | 93,8600 | 103,6600 |
| Giá Vàng SJC Các Tỉnh Thành Phố | ||
| SJC Hà Nội | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Đà Nẵng | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Nha Trang | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Cà Mau | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Huế | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Miền Tây | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Quãng Ngãi | 82,5000 | 84,5000 |
| SJC Biên Hòa | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Bạc Liêu | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Quy Nhơn | 139,000300 | 142,000300 |
| SJC Hạ Long | 139,000300 | 142,000300 |
| Đặt giá vàng vào website | ||